caretaking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm về một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)The act of taking care or taking charge of something.
- Chăm sócdanh từkhông đếm được (uncountable)Caregiving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caretakingDạng gốc (base form)
- caretakingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa