Dịch

caretaking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm về một cái gì đódanh từkhông đếm được (uncountable)The act of taking care or taking charge of something.
  2. Chăm sócdanh từkhông đếm được (uncountable)Caregiving.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caretakingDạng gốc (base form)
  2. caretakingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI