Nghĩa chính
- Bàn màidanh từa tool with which one grates, especially foods such as cheese, to facilitate getting small particles or shreds off a solid lump
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- graterDạng gốc (base form)
- gratersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cheese graterdanh từ | danh từ | Dụng cụ nhà bếp có lỗ nhỏ, dùng để bào phô mai và đôi khi là các thực phẩm khác như cà rốt |
| grater cakedanh từ | danh từ | Món tráng miệng của người Jamaica gồm dừa nạo phủ đường |
| coconut graterdanh từ | danh từ | Ghế đẩu được trang bị một chiếc gai gắn vào tay cầm, dùng để nạo hoặc cạo thủ công phần thịt bên trong nhân dừa được chiết xuất để làm nước cốt dừa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc graterNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổgrateor
Ví dụ
- , , , .Khi chạy theo vô số công việc vặt, Jessamy nhận ra rằng nếu cô không dừng lại để suy nghĩ, cô biết đủ mọi thứ nhỏ nhặt kỳ lạ mà Jessamy kia chắc hẳn đã học được, chẳng hạn như cái bàn mài nhục đậu khấu nằm ở đâu, và cái nào là dao gọt khoai tây.
- ?Bạn có cần bàn mài không?
- .Tôi đã đặt mua một cái bàn mài phô mai trực tuyến.