Dịch

guayo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡwaʝo/

Nghĩa chính

  1. Người vắt sữadanh từgrater

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. guayoDạng gốc (base form)
  2. guayosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI