Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guayo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈɡwaʝo/
Nghĩa chính
1
Người vắt sữa
danh từ
grater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
guayo
Dạng gốc
(base form)
guayo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
guayo
guayo
yo
Caffè americano, espresso pha loãng với nước nóng
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grater
Bàn mài
AI
1
Người vắt sữa
1
Người vắt sữa
1
Người vắt sữa