Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rallo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈrajo/
Nghĩa chính
1
Người vắt sữa
danh từ
grater
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rallo
Dạng gốc
(base form)
rallo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
rallador
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grater
Bàn mài
AI
1
Người vắt sữa
1
Người vắt sữa
1
Người vắt sữa