Dịch

rallo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈrajo/

Nghĩa chính

  1. Người vắt sữadanh từgrater

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ralloDạng gốc (base form)
  2. rallosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI