Nghĩa chính
- (thuộc) đồ thị, (thuộc) biểu đồtính từkhông so sánh (not comparable)Of, related to, or shown on a graph.
- (thuộc) đồ họatính từkhông so sánh (not comparable)Of, related to, or using graphics.
- Bằng chữ viết, bằng nét vẽtính từkhông so sánh (not comparable)Written or engraved; formed of letters or lines.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| graphical display | Hiển thị đồ họa | |
| graphical representation | Biểu diễn đồ thị | |
| graphical user interfacedanh từ | danh từ | Giao diện đồ họa người dùng |
| -graphicalhậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tính từ có nghĩa hoặc liên quan đến danh từ tương ứng kết thúc bằng -graph hoặc -graph |
| graphical user interfaces | Giao diện người dùng đồ họa |
Ví dụ
- , , .Ngón tay của Thiên Chúa đã để lại dấu ấn trên mọi tạo vật của Ngài, không phải bằng chữ viết hay cấu thành từ các ký tự.
- .Giao diện người dùng đồ họa nhiều lỗi và khó sử dụng.
- , .Một trong những phần quan trọng nhất của thiết kế trò chơi là giao diện người dùng đồ họa, hay gọi tắt là GUI.