Dịch

graphical

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) đồ thị, (thuộc) biểu đồtính từkhông so sánh (not comparable)Of, related to, or shown on a graph.
  2. (thuộc) đồ họatính từkhông so sánh (not comparable)Of, related to, or using graphics.
  3. Bằng chữ viết, bằng nét vẽtính từkhông so sánh (not comparable)Written or engraved; formed of letters or lines.

Cụm từ (phrase)

graphical displayHiển thị đồ họa
graphical representationBiểu diễn đồ thị
graphical user interfacedanh từGiao diện đồ họa người dùng
-graphicalhậu tốDùng để tạo thành tính từ có nghĩa hoặc liên quan đến danh từ tương ứng kết thúc bằng -graph hoặc -graph
graphical user interfacesGiao diện người dùng đồ họa

Ví dụ

  • , , .Ngón tay của Thiên Chúa đã để lại dấu ấn trên mọi tạo vật của Ngài, không phải bằng chữ viết hay cấu thành từ các ký tự.
  • .Giao diện người dùng đồ họa nhiều lỗi và khó sử dụng.
  • , .Một trong những phần quan trọng nhất của thiết kế trò chơi là giao diện người dùng đồ họa, hay gọi tắt là GUI.

AI