graphically
B2trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sinh động, bằng đồ thịtrạng từIn a graphic manner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- graphicallyDạng gốc (base form)
- more graphicallySo sánh hơn (comparative)
- most graphicallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| describe graphically | Mô tả sinh động | |
| illustrate graphically | Minh họa sinh động | |
| represent graphically | Biểu diễn bằng đồ thị | |
| show graphically | Hiển thị bằng đồ thị |
Ví dụ
- anh ấy đã mô tả sự kiện một cách sinh động
- . .Anh ấy luôn chú trọng nói chuyện rõ ràng và sinh động. Anh ấy luôn nói thẳng vào vấn đề về bất kỳ rắc rối nào
- , , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc graphicallyNguồn gốc (etymology)
graphic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha