Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gráficamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌɡɾafikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bằng đồ họa
trạng từ
graphically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
graphically
Sinh động, bằng đồ thị
AI
1
Bằng đồ họa
1
Bằng đồ họa
1
Bằng đồ họa