Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graphicality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng của đồ họa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being graphical.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
graphicality
Dạng gốc
(base form)
graphicalit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
graphical
+
-ity
AI
1
Chất lượng của đồ họa
1
Chất lượng của đồ họa
1
Chất lượng của đồ họa