Dịch

graphicality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng của đồ họadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being graphical.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. graphicalityDạng gốc (base form)
  2. graphicalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI