Dịch

God knows

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Trời mới biết, có trời biếtcụm từIt is only known to God; it is unknown to people.
  2. Có trời mới biết, chắc chắn là vậycụm từIt is known unto God; it is certainly true.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ! !
  • !
  • .

AI