Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Dios sabe
cụm từ
(phrase)
/ˌdjos ˈsabe/
Nghĩa chính
1
Có trời mới biết, chúa mới biết
cụm từ
God knows; goodness knows
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
God knows
Trời mới biết, có trời biết
AI
1
Có trời mới biết
1
Có trời mới biết
1
Có trời mới biết