Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sabe Dios
cụm từ
(phrase)
/ˌsabe ˈdjos/
Nghĩa chính
1
Trời biết, có trời mới biết
cụm từ
God knows
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
God knows
Trời mới biết, có trời biết
Ví dụ
¡
Me
cago
en
la
leche
que
te
han
dado
,
zorra
!
¡
Ya
estas
largando
lo
que
sabes
,
porque
sabe
dios
que
si
no
lo
haces
,
te
mato
aquí
mismo
como
la
perra
que
eres
!
AI
1
Trời biết
1
Trời biết
1
Trời biết