Dịch

gonk

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Món đồ chơi lông xù nhỏ, được ưa chuộng trong thời chiếndanh từA small fuzzy toy, popularized during wartime.
  2. Người ngu ngốc, thiếu hiểu biết hoặc thô lỗdanh từA stupid, ignorant, or boorish person.
  3. Ngủ; một giấc ngủ ngắndanh từA sleep; a nap.
  4. Nói dốiđộng từTo lie; to tell an untruth

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gonkDạng gốc (base form)
  2. gonksSố nhiều (plural)

Cụm động từ (phrasal verb)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Khách hàng của gái mại dâm
  1. A prostitute's client.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • !

AI