Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Món đồ chơi lông xù nhỏ, được ưa chuộng trong thời chiếndanh từA small fuzzy toy, popularized during wartime.
- Người ngu ngốc, thiếu hiểu biết hoặc thô lỗdanh từA stupid, ignorant, or boorish person.
- Ngủ; một giấc ngủ ngắndanh từA sleep; a nap.
- Nói dốiđộng từTo lie; to tell an untruth
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gonkDạng gốc (base form)
- gonksSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khách hàng của gái mại dâm
- A prostitute's client.