Nghĩa chính
- Phản bội hoặc không chung thủy với; phản bộiđộng từTo be treacherous or faithless to; to betray.
- Không giữ được; từ bỏđộng từTo fail to keep; to renege on.
- Dùng theo nghĩa đen, xem go, back, go back, onđộng từUsed other than figuratively or idiomatically: see go, back, go back, on.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go back onNguyên thể (infinitive)
- goes back onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went back on (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone back on (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going back onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go back on one's wordđộng từ | động từ | Không giữ lời hứa |
| go back on a friendcụm từ | cụm từ | Phản bạn |