Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
give two shits
động từ
(verb)
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ˈ
t
u
ˈ
ʃ
ɪ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với give a shit
động từ
Synonym of give a shit.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
care
mind
worry
bother
heed
reck
Xem thêm 4
Ví dụ
The
creative
personality
can
give
two
shits
about
rules
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
give two hoots
AI
1
Đồng nghĩa với give a shit
1
Đồng nghĩa với give a shit
1
Đồng nghĩa với give a shit