Dịch

give two shits

động từ (verb)
US/ˈɡɪv ˈtu ˈʃɪts/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với give a shitđộng từSynonym of give a shit.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI