Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đai yên ngựadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A band passed under the belly of an animal, which holds a saddle or a harness saddle in place.
- Vùng bụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The part of an animal around which the girth fits.
- Vòng eodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One's waistline circumference, most often a large one.
- Thắt đai, buộc chặtđộng từTo bind as if with a girth or band.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| girth strapdanh từ | danh từ | Cinch hoặc chu vi: một dây đeo quanh bụng của con vật dùng để giữ yên tại chỗ |
| girth-galledtính từ | tính từ | Ngựa bị sỏi mật do cọ xát vào chu vi yên |
| breast-girth | Chưa có nghĩa | |
| breast girth | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Thanh giằng ngang
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small horizontal brace or girder.
Ví dụ
- , , , . .Anh ta đứng ở phía bên kia con ngựa, nâng vạt yên lên, với dây đai nới lỏng, và chỉ vào các đai yên. Gần chỗ gắn vào yên, chúng gần như bị cắt đứt bằng dao.
- , , , .Anh ta là một gã to con, vui vẻ, sống sung túc, vòng eo ít nhất ba thước.
- .Chu vi đáng kinh ngạc của cây Sequoia là cần thiết để hỗ trợ chiều cao khổng lồ của nó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đai yên ngựa
Chu vi
Họ từ (word family)
cùng gốc girthNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigirth
- từ tiếng Bắc Âu cổgjǫrð
- từ tiếng German nguyên thủy*gerdō