cinchar
động từ (verb)
/sinˈt͡ʃaɾ/
Nghĩa chính
- Đai yên ngựaqua tiếng Anhđộng từto girth
- Thắt lưngđộng từto girdle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cincharDanh động từ cinchandoPhân từ cinchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cincho |
| tú | cinchas |
| él/ella/Ud. | cincha |
| nosotros | cinchamos |
| vosotros | cincháis |
| ellos/Uds. | cinchan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung