Dịch

cinchar

động từ (verb)
/sinˈt͡ʃaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đai yên ngựaqua tiếng Anhđộng từto girth
  2. Thắt lưngđộng từto girdle

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cincharDanh động từ cinchandoPhân từ cinchado
Presente
yocincho
túcinchas
él/ella/Ud.cincha
nosotroscinchamos
vosotroscincháis
ellos/Uds.cinchan

AI