Dịch

girthly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chu vi; chu vitính từRelating to or characterised by girth; girthy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. girthlyDạng gốc (base form)
  2. more girthlySo sánh hơn (comparative)
  3. most girthlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI