girthly
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chu vi; chu vitính từRelating to or characterised by girth; girthy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- girthlyDạng gốc (base form)
- more girthlySo sánh hơn (comparative)
- most girthlySo sánh nhất (superlative)