Nghĩa chính
- Thuộc hình họctính từOf or relating to geometry.
- Theo cấp số nhântính từIncreasing or decreasing in a geometric progression.
- Có hoa văn hình học, dạng hình họctính từUsing simple shapes such as circles, triangles, and lines in a decorative object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geometricDạng gốc (base form)
- more geometricSo sánh hơn (comparative)
- most geometricSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| geometric design | Thiết kế hình học | |
| geometric meandanh từ | danh từ | Số trung bình nhân |
| geometric pattern | Họa tiết hình học | |
| geometric progressiondanh từ | danh từ | Cấp số nhân |
| geometric seriesdanh từ | danh từ | (giải tích toán học) Chuỗi hình học |
| geometric shape | Hình học | |
| geometric pendanh từ | danh từ | Dụng cụ để vẽ các đường cong hình học, trong đó chuyển động của bút hoặc bút chì gắn vào một cánh tay quay có chiều dài điều chỉnh được có thể thay đổi vô hạn bằng cách thay đổi các bánh răng tạo ra chuyển động cho cánh tay |
| geometric growthdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với exponential growth |
Ví dụ
- .Kiến trúc sư đã dùng kỹ thuật hình học để thiết kế ngôi nhà của cô.
- , . , . .Những người ngồi quanh bàn không hề là bất đồng chính kiến, nhưng họ cũng không thể tự mình thay đổi đất nước. Dĩ nhiên, các vấn đề to lớn ở châu Phi không thể giải quyết chỉ bằng chính sách châu Phi. Nghèo đói sinh ra nghèo đói theo cấp số nhân.
- building's .Hồ sơ kiến trúc của tòa nhà mang tính hình học nổi bật.
Họ từ (word family)
cùng gốc geometricNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha