geometric shape
Nghĩa chính
- Hình học
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a geometric shape | Hình hình học | |
| geometric shapes | Hình khối hình học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a geometric shape | Hình hình học | |
| geometric shapes | Hình khối hình học |