Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
a geometric shape
Nghĩa chính
1
Hình hình học
Ví dụ
A
square
is
a
simple
geometric
shape
.
Hình vuông là một hình hình học đơn giản.
Xuất hiện ở từ khác
shape
kết hợp
hình hình học
AI
1
Hình hình học
1
Hình hình học
1
Hình hình học