Dịch

geometría

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xeomeˈtɾia/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hình họcdanh từgeometry (branch of mathematics)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geometríaDạng gốc (base form)
  2. geometríasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

geometría planaHình học phẳng
geometría tropicalHình học nhiệt đới
geometría del espacioHình học vững chắc
geometría algebraicaHình học đại số (nhánh toán học nghiên cứu nghiệm của hệ phương trình đại số sử dụng cả đại số và hình học)
estudiar geometríaChưa có nghĩa
geometría analíticaChưa có nghĩa
geometría descriptivaChưa có nghĩa
geometría euclidianaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Âm nhạc là linh hồn của hình học.
  • .Anh ấy nhận được điểm kém trong hình học.
  • .Anh ấy thông thạo hình học.

AI