Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
geometric growth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với exponential growth
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of exponential growth.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exponential growth
AI
1
Đồng nghĩa với exponential growth
1
Đồng nghĩa với exponential growth
1
Đồng nghĩa với exponential growth