Nghĩa chính
- (thuộc) Địa chấttính từOf, or relating to geology or a geologic time scale.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geologicDạng gốc (base form)
- more geologicSo sánh hơn (comparative)
- most geologicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| geologic eradanh từ | danh từ | Sự phân chia thời gian địa chất chia một thời đại thành các khung thời gian nhỏ hơn |
| geologic timedanh từ | danh từ | Thời gian liên quan đến các đặc điểm hoặc sự kiện địa chất cụ thể được ghi lại trong tầng đá của Trái đất |
| geologic jointdanh từ | danh từ | Vết nứt trong đá trong đó (không giống như đứt gãy) các tầng không di chuyển tương đối với nhau |
| geologic time scaledanh từ | danh từ | Niên đại địa chất |
| geological matrixdanh từ | danh từ | Vật liệu nền hạt mịn trong đó các tinh thể, sỏi hoặc hóa thạch được nhúng vào đá trầm tích |
| geologic timescale | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- Moon’s Earth’s , .Bề mặt Mặt Trăng được bảo tồn tốt hơn nhiều so với Trái Đất vì nó không có gió, bão và các quá trình địa chất khác có thể xói mòn bề mặt của nó.
- .Các nhà khoa học nói rằng một kỷ địa chất mới đã bắt đầu trong đó con người đang gây ra thiệt hại lớn cho hệ thống nước toàn cầu.
- .Các nhà nghiên cứu đã thu thập bằng chứng tài liệu để hỗ trợ lý thuyết mới của họ cho biết một lý do khiến Trái Đất vẫn có thể sinh sống được là do các chu kỳ địa chất khác nhau mà nó đã trải qua trong hàng triệu năm và tiếp tục trải qua cho đến ngày nay.
Họ từ (word family)
cùng gốc geologicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha