geologic joint
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vết nứt trong đá trong đó (không giống như đứt gãy) các tầng không di chuyển tương đối với nhaudanh từA fracture in rock in which (unlike a fault) the strata do not move relative to each other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geologic jointDạng gốc (base form)
- geologic jointsSố nhiều (plural)