Dịch

geologic joint

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vết nứt trong đá trong đó (không giống như đứt gãy) các tầng không di chuyển tương đối với nhaudanh từA fracture in rock in which (unlike a fault) the strata do not move relative to each other.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geologic jointDạng gốc (base form)
  2. geologic jointsSố nhiều (plural)

AI