Dịch

geological

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc địa chấttính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of geologic.

Cụm từ (phrase)

geological matrixdanh từVật liệu nền hạt mịn trong đó các tinh thể, sỏi hoặc hóa thạch được nhúng vào đá trầm tích
deep geological repositorydanh từA concept that involves the placement of long-lived radioactive waste, often spent nuclear fuel, in rooms excavated deep within stable, low-permeability bedrock.chưa dịch
geological timeChưa có nghĩa
geological timescaleChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Bạn có thể cho tôi một giải thích địa chất về dung nham không?
  • Earth's ?Một triệu năm là gì trong lịch sử địa chất của Trái Đất?
  • .Sao Diêm Vương có các đặc điểm địa chất ngoạn mục.

AI