Dịch

gayphobia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sợ hãi, không thích hoặc căm ghét những người đồng tính namdanh từkhông đếm được (uncountable)Fear, dislike, or hatred of gay men.

Đồng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sợ hãi
  1. không đếm được (uncountable)Sợ hãi, không thích hoặc căm ghét người đồng tính nói chungFear, dislike, or hatred of gay people in general.

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • (), (), (), ().
  • , “ ” , , , (, 2008, . 79).
  • , .

AI