Dịch

biphobic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Triển lãm hoặc đặc trưng của biphobiatính từExhibiting or characteristic of biphobia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biphobicDạng gốc (base form)
  2. more biphobicSo sánh hơn (comparative)
  3. most biphobicSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , .
  • 3 : " : ," , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI