Nghĩa chính
- Triển lãm hoặc đặc trưng của biphobiatính từExhibiting or characteristic of biphobia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biphobicDạng gốc (base form)
- more biphobicSo sánh hơn (comparative)
- most biphobicSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .
- 3 : " : ," , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa