Dịch

transphobic

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thể hiện sự ám ảnh chuyển giớitính từExhibiting transphobia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transphobicDạng gốc (base form)
  2. more transphobicSo sánh hơn (comparative)
  3. most transphobicSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • : " , ; , ."
  • .
  • "" .

AI