transphobic
C2tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thể hiện sự ám ảnh chuyển giớitính từExhibiting transphobia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transphobicDạng gốc (base form)
- more transphobicSo sánh hơn (comparative)
- most transphobicSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc transphobicVí dụ
- : " , ; , ."
- .
- "" .