Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gayfulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng đồng tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state, quality, or condition of being gayful
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
joy
happiness
delight
glee
felicity
exuberance
Xem thêm 30
Nguồn gốc
(etymology)
gayful
+
-ness
AI
1
Trạng thái
1
Trạng thái
1
Trạng thái