Nghĩa chính
- Một cách vô íchtrạng từIn a futile manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- futilelyDạng gốc (base form)
- more futilelySo sánh hơn (comparative)
- most futilelySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 干Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc futilelyVí dụ
- , .