Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fútilmente
trạng từ
(adverb)
/ˌfutilˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách vô ích, vô ích
trạng từ
futilely, in vain
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
futilely
Một cách vô ích
AI
1
Một cách vô ích
1
Một cách vô ích
1
Một cách vô ích