Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Điên cuồng, hối hả, cuồng nhiệttính từFrenzied and frantic, harried; having extreme enthusiasm or energy.
- Người cuồng nhiệtdanh từOne who is frenetic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freneticDạng gốc (base form)
- freneticsSố nhiều (plural)
- more freneticSo sánh hơn (comparative)
- most freneticSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Mất trí
- Mất trí, điên loạnMentally deranged, insane.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Sau một tuần làm việc với tốc độ điên cuồng, cô ấy đã sẵn sàng cho ngày thứ Bảy.
- .Ca đêm của tôi không hối hả như đêm trước.
- .Tiếng vỗ tay cuồng nhiệt cho thấy đa số đã hiểu và hoàn toàn đồng ý với anh ấy.
Họ từ (word family)
cùng gốc freneticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha