Dịch

frenetic

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/fɹəˈnɛt.ɪk/US/ˈfɹɛ.nɪt.ɪk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Điên cuồng, hối hả, cuồng nhiệttính từFrenzied and frantic, harried; having extreme enthusiasm or energy.
  2. Người cuồng nhiệtdanh từOne who is frenetic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. freneticDạng gốc (base form)
  2. freneticsSố nhiều (plural)
  3. more freneticSo sánh hơn (comparative)
  4. most freneticSo sánh nhất (superlative)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Mất trí
  1. Mất trí, điên loạnMentally deranged, insane.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifrenetik
  2. từ tiếng Pháp cổfrenetike
  3. từ tiếng Latinhphreneticus

Cùng gốc (doublet)franticphrenitic

Ví dụ

  • , .Sau một tuần làm việc với tốc độ điên cuồng, cô ấy đã sẵn sàng cho ngày thứ Bảy.
  • .Ca đêm của tôi không hối hả như đêm trước.
  • .Tiếng vỗ tay cuồng nhiệt cho thấy đa số đã hiểu và hoàn toàn đồng ý với anh ấy.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Điên cuồng

AI