Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tên nam từ các ngôn ngữ Germanicdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thị trấn thuộc quận Weld, Coloradodanh từ riêngA town in Weld County, Colorado.
- Thành phố nhỏ ở quận Rice, Kansasdanh từ riêngA tiny city in Rice County, Kansas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Point Frederickdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia |
| Frederick Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 23 quận ở Maryland, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Frederick |
| Prince Frederickdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số và cộng đồng chưa hợp nhất, quận lỵ của Quận Calvert, Maryland, Hoa Kỳ |
| King Frederick VIII Landdanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực địa lý không chính thức ở phía đông bắc Greenland |
5 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 5
Thành phố
- Thành phố, trung tâm hành chính của quận Frederick, bang Maryland, Hoa Kỳ.A city, the county seat of Frederick County, Maryland, United States.
- Thành phố, trung tâm hành chính của quận Tillman, bang Oklahoma, Hoa Kỳ.A city, the county seat of Tillman County, Oklahoma, United States.
Họ từ (word family)
cùng gốc FrederickVí dụ
- 1748 , .
- , , .
- " , ", .