-ric
hậu tố
Nghĩa chính
- Việc chấm dứt biểu thị quyền tài phán hoặc quận nơi chính quyền được thực thihậu tốA termination denoting jurisdiction, or a district over which government is exercised.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đại miền Bắc-rike
- từ tiếng Anh cổ-rīċe“-ric”
- từ tiếng German nguyên thủy*rīkiją“realm, power”