Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fredrick
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam giới trong các ngôn ngữ Đức, cách viết ít phổ biến hơn của Frederick
danh từ riêng
A male given name from the Germanic languages, a less common spelling of Frederick.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Fredrick
Fredrick
son
Một họ
danh từ riêng
AI
1
cách viết ít phổ biến hơn của Frederick
1
cách viết ít phổ biến hơn của Frederick
1
cách viết ít phổ biến hơn của Frederick