Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên nam Frederickdanh từ riêngA diminutive of the male given name Frederick.
- Thành Phố Frederictondanh từ riêngThe city of Fredericton.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blind Freddydanh từ riêng | danh từ riêng | Người mất năng lực tưởng tượng được coi là nguyên mẫu của sự mất năng lực: những gì Freddy mù có thể nhìn thấy (hiểu) phải rất rõ ràng |
| ready as Freddytính từ | tính từ | Hoàn toàn sẵn sàng |
| House That Freddy Builtdanh từ riêng | danh từ riêng | Xưởng sản xuất phim và truyền hình New Line Cinema của Mỹ |
| Freddy Beach | Chưa có nghĩa | |
| ready like Freddy | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
- .
- .