Dịch

Freddy

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈfɹɛdi/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dạng viết tắt của tên nam Frederickdanh từ riêngA diminutive of the male given name Frederick.
  2. Thành Phố Frederictondanh từ riêngThe city of Fredericton.

Cụm từ (phrase)

Blind Freddydanh từ riêngNgười mất năng lực tưởng tượng được coi là nguyên mẫu của sự mất năng lực: những gì Freddy mù có thể nhìn thấy (hiểu) phải rất rõ ràng
ready as Freddytính từHoàn toàn sẵn sàng
House That Freddy Builtdanh từ riêngXưởng sản xuất phim và truyền hình New Line Cinema của Mỹ
Freddy BeachChưa có nghĩa
ready like FreddyChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI