Erick
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới trong các ngôn ngữ Đức, một biến thể đánh vần hiếm gặp của Eric cũng có thể được giải thích là một dạng của Frederickdanh từ riêngA male given name from the Germanic languages, a rare spelling variant of Eric that can also be explained as a form of Frederick.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ErickDạng gốc (base form)
- ericksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- [ ] “,” “ .”
- Miller's , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc Erick- EricksonHọ từ Bắc Âudanh từ riêng
- EricksonianLiên quan đến Milton Hyland Erickson (1901–1980), bác sĩ tâm thần người Mỹ chuyên về thôi miên y tế và trị liệu gia đìnhtính từ
- ErickaTên riêng dành cho nữ trong tiếng Đức, cách viết ít phổ biến hơn của Erica và Erikadanh từ riêng
- EricksenMột họdanh từ riêng
Từ liên quan (related word)