Dịch

Erich

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ErichDạng gốc (base form)
  2. ErichsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcErich

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " " .
  • , , , . Rampa, , , .
  • , — "." "" "." , "" . , , , Rampa .

AI