Erich
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ErichDạng gốc (base form)
- ErichsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcErich
Ví dụ
- " " .
- , , , . Rampa, , , .
- , — "." "" "." , "" . , , , Rampa .