Nghĩa chính
- Tiền chuộc mạng, tiền bồi thường mạngdanh từA fine paid as compensation for violent crimes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ericDạng gốc (base form)
- ericsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pay an eric | Nộp tiền bồi thường mạng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Irelandéiric
Họ từ (word family)
cùng gốc eric- ericaCây thạch namdanh từC2
- ericiusCon nhímdanh từ
- ericoidLá cây, nhỏ, thường có lông, thường có hình kim hoặc dạng vảy, không rụng lá và thường thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng và điều kiện khô cằn, chẳng hạn như ở fynbos và maquistính từ, danh từ
- ericaiteKhoáng chất hình chóp trực giao có chứa boron, clo, sắt, magiê, mangan và oxydanh từ
Ví dụ
- .Anh ấy đã cố gắng cứu sống Eric.
- .Eric đã bắt đầu hát.
- .Eric làm xong sớm bài tập về nhà.