Dịch

eric

C2danh từ (noun)
US/ˈɛɹɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiền chuộc mạng, tiền bồi thường mạngdanh từA fine paid as compensation for violent crimes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ericDạng gốc (base form)
  2. ericsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pay an ericNộp tiền bồi thường mạng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Irelandéiric

AI