Nghĩa chính
- Cây thạch namdanh từAny of many heathers, of the genus Erica, used as garden plants
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ericaDạng gốc (base form)
- ericasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ thuật ngữ quốc tếErica
Ví dụ
- ; , , .Bây giờ tôi đã bước sang năm thứ ba kể từ khi những cây thạch nam còn là cây con và cành giâm; và vì có rất nhiều điều trong giai đoạn phát triển này có thể áp dụng cho những năm tiếp theo, tôi dự định sẽ ghi chép lại.
- , .Erica đã có bằng xã hội học và tâm lý học, hiện đang làm nghiên cứu thị trường.
- .Erica là một phụ nữ trẻ giàu có và xinh đẹp.
Họ từ (word family)
cùng gốc ericaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha