Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Erique
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nam, biến thể của Eric
danh từ riêng
A male given name, variant of Eric.
AI
1
Tên riêng dành cho nam
1
Tên riêng dành cho nam
1
Tên riêng dành cho nam