Dịch

Erik

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈɛɹɪk/

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Bắc Âu cổ, biến thể của Eric.danh từ riêngA male given name from Old Norse, variant of Eric.

Ví dụ

  • , 38, , , , , , .
  • , . , . 2 , , .
  • . hell's Satie?

AI