Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Eriksen
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy
danh từ riêng
A surname from Danish or Norwegian.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Na Uy
Eriksen
Ví dụ
Serie
A
club
Inter
Milan
–
whom
Eriksen
had
been
contracted
to
at
the
time
of
the
incident
–
let
the
midfielder
move
abroad
as
he
was
unable
to
play
in
Italy
unless
the
ICD
device
was
removed
.
AI
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy
1
Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uy