Dịch

Eriksen

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đan Mạch hoặc tiếng Na Uydanh từ riêngA surname from Danish or Norwegian.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Na UyEriksen

Ví dụ

  • – – .

AI