Dịch

Erika

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Đức hoặc tiếng Bắc Âu cổdanh từ riêngA female given name from the Germanic languages or Old Norse.

Họ từ (word family)

cùng gốc Erika

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bắc Âu cổEiríkr

Ví dụ

  • ", bisque-doll-like " "Th-that , ?"
  • , , , . , , , . . , . European-style , , , , , , . , . .
  • , , .

AI