Dịch

fortuitousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất tình cờ, tính chất bất ngờ, tính chất ngẫu nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being fortuitous.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , .

AI