Dịch

forsomuch

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Rất nhiềutrạng từkhông so sánh (not comparable)Forasmuch.

Cụm từ (phrase)

forsomuch asliên từĐồng nghĩa với forasmuch as

Nguồn gốc (etymology)

forsomuch

  1. từ tiếng Anh trung đạiforsomuch

AI