forsomuch
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Rất nhiềutrạng từkhông so sánh (not comparable)Forasmuch.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forsomuch asliên từ | liên từ | Đồng nghĩa với forasmuch as |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| forsomuch asliên từ | liên từ | Đồng nghĩa với forasmuch as |