Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forsomuch as
liên từ
(conjunction)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với forasmuch as
liên từ
Synonym of forasmuch as.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
forasmuch as
AI
1
Đồng nghĩa với forasmuch as
1
Đồng nghĩa với forasmuch as
1
Đồng nghĩa với forasmuch as