Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
flattened rice
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
l
æ
t
ə
n
d
ˈɹ
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Cốm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Rice that has been pounded into flat flakes; a common staple in South and Southeast Asia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
baji
aval
poha
chiura
beaten rice
chipped rice
Xem thêm 3
Trái nghĩa
puffed rice
AI
1
Cốm
1
Cốm
1
Cốm