Dịch

chiura

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cơm đánh thường được ăn ở Nepaldanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of beaten rice commonly eaten in Nepal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — . ( ) . . .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nepalचिउराciurā

AI