chiura
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cơm đánh thường được ăn ở Nepaldanh từkhông đếm được (uncountable)A kind of beaten rice commonly eaten in Nepal.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- — . ( ) . . .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nepalचिउराciurā