baji
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với chiuradanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of chiura (“beaten rice”).
- Chị gáidanh từolder sister
- Một người phụ nữdanh từa female person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bajiDạng gốc (base form)
- bajisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ Newarबजिbaji
danh từ
- mượn từ tiếng Urduباجیbājī
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnباجیbāji
- từ tiếng Thổ Ottomanباجیbacı
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa