Dịch

baji

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với chiuradanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of chiura (“beaten rice”).
  2. Chị gáidanh từolder sister
  3. Một người phụ nữdanh từa female person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bajiDạng gốc (base form)
  2. bajisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ Newarबजिbaji
danh từ
  1. mượn từ tiếng Urduباجیbājī
  2. từ tiếng Ba Tư cổ điểnباجیbāji
  3. từ tiếng Thổ Ottomanباجیbacı

AI